베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "làm tự do" (1)
làm tự do
영어
구To work freelance
Anh ấy quyết định nghỉ việc để làm tự do.
He decided to quit his job to work freelance.
관련 단어 "làm tự do" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "làm tự do" (2)
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
I am hesitating whether to quit my job and work freelance.
Anh ấy quyết định nghỉ việc để làm tự do.
He decided to quit his job to work freelance.
